SƠ LƯỢC TIỂU SỬ
XÂY DỰNG
TRANG THƠ
TTXH
DỊCH THUẬT
THƯ VIỆN
THÁNH GIÁO
BÀI VIẾT
abc
cccc
THU 2
PHẦN THU 5 (từ 233 - 262)
|
CÔNG QUẢ GIAI ĐOẠN I. PHẦN THU 5 (từ 233 - 262) XÂY DỰNG NGÔI TAM ĐÀI TÒA THÁNH LONG CHÂU |
|||
| TT | TÊN | ĐỊA CHỈ | TIỀN |
| Ngày 13/09 Ất Tỵ | |||
| 233 | Tt. NGỌC LONG THÀNH | Long An | 3.000.000đ |
| 234 | ĐTPM PHƯỚC THẠNH TỰ | Vĩnh Long | 2.000.000đ |
| 235 | Huynh Luông | TP. HCM | 500.000đ |
| 236 | Đoàn Trung Hiếu | TP. HCM | 100.000đ |
| 237 | Thiên Lý Bửu Tòa | VK Mỹ | 10.000.000đ |
| 238 | Thiên Nhiên Kiệt | Tân Chiếu Minh | 1.000.000đ |
| 239 | Nguyễn Thị Nga | Rạch Sỏi | 100.000đ |
| 240 | Hồng Xuân | Khu vực lũ | 50.000đ |
| 241 | Nguyễn Thị Bảy (Hung) | Thạnh Lợi A | 100.000đ |
| 242 | Nguyễn Thị Thu Mãnh | Rạch Cam | 100.000đ |
| 243 | Lâm Thị Thơm | Mộ Thu | 200.000đ |
| 244 | Suôi gia cô 7 Thép | Thaunh Lợi A | 100.000đ |
| 245 | Nguyễn Văn Bảy | Thới Lai | 100.000đ |
| 246 | Nguyễn Văn Đoàn | Rạch Vong | 100.000đ |
| 247 | Phạm Văn Cầm | ấp Long An | 100.000đ |
| 248 | Huỳnh Ngọc Mai | Thạnh Lợi A | 100.000đ |
| 249 | Huỳnh Ngọc Dao | Thạnh Lợi A | 100.000đ |
| 250 | Thiếm Ba Lành | Thạnh Xuân | 200.000đ |
| 251 | Lan Phương (con huynh Lành) | Rạch Vong | 300.000đ |
| 251 | Nguyễn Văn Ưa | Bún Tàu | 100.000đ |
| 252 | Nguyễn Thị Vui | Ngã Sáu | 300.000đ |
| 253 | Nguyễn Thị Hoa | Ngã Sáu | 300.000đ |
| 254 | Trần Kim Chi | Miểu Ông | 100.000đ |
| 255 | Bác Sĩ Điền | Cái Chanh | 500.000đ |
| 256 | Tt. NGUYỆT THANH ĐÀN | Sóc Trăng | 500.000đ |
| 257 | Bùi T. Thúy Loan | (tiệm vải) ST | 500.000đ |
| 258 | Bùi Thanh Thúy | Sóc Trăng | 200.000đ |
| 259 | Bùi Tấn Đạt | Sóc Trăng | 200.000đ |
| 260 | Nguyễn Thị Liên (chị tư 6 Đoàn) | Sóc Trăng | 200.000đ |
| 261 | Cháu nội ông sáu Phối | Cầu Trắng | 500.000đ |
| 262 | Người không ghi tên | 2.527.000đ | |
| Cộng thu 5 : | 24.177.000đ | ||